很早以前 hěn zǎo yǐ qián · ngận tảo dĩ tiền Hán Việt: ngận tảo dĩ tiền · Pinyin: hěn zǎo yǐ qián Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 早 (tảo) + 以 (dĩ) + 前 (tiền)Pinyinhěn zǎo yǐ qiánHán Việtngận tảo dĩ tiềnCấu tạo很 + 早 + 以 + 前 · ngận + tảo + dĩ + tiền nghĩa thành phần: ngận + tảo + dĩ + tiền