很有品位 hěn yǒu pǐn wèi · ngận hữu phẩm vị Hán Việt: ngận hữu phẩm vị · Pinyin: hěn yǒu pǐn wèi Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 有 (hữu) + 品 (phẩm) + 位 (vị)Pinyinhěn yǒu pǐn wèiHán Việtngận hữu phẩm vịCấu tạo很 + 有 + 品 + 位 · ngận + hữu + phẩm + vị nghĩa thành phần: ngận + hữu + phẩm + vị