很有意思 hěn yǒu yì si · ngận hữu ý tư Hán Việt: ngận hữu ý tư · Pinyin: hěn yǒu yì si Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 有 (hữu) + 意 (ý) + 思 (tư)Pinyinhěn yǒu yì siHán Việtngận hữu ý tưCấu tạo很 + 有 + 意 + 思 · ngận + hữu + ý + tư nghĩa thành phần: ngận + hữu + ý + tư