很爱八卦 hěn ài bā guà · ngận ái bát quái Hán Việt: ngận ái bát quái · Pinyin: hěn ài bā guà Tổng quan Cấu tạo: 很 (ngận) + 爱 (ái) + 八 (bát) + 卦 (quái)Pinyinhěn ài bā guàHán Việtngận ái bát quáiCấu tạo很 + 爱 + 八 + 卦 · ngận + ái + bát + quái nghĩa thành phần: ngận + ái + bát + quái