徉長而去 yáng cháng ér qù · dương trường nhi khứ Hán Việt: dương trường nhi khứ · Pinyin: yáng cháng ér qù Tổng quan Cấu tạo: 徉 (dương) + 長 (trường) + 而 (nhi) + 去 (khứ)Pinyinyáng cháng ér qùHán Việtdương trường nhi khứCấu tạo徉 + 長 + 而 + 去 · dương + trường + nhi + khứ nghĩa thành phần: dương + trường + nhi + khứ