徉長而去

yáng cháng ér qù dương trường nhi khứ

Hán Việt: dương trường nhi khứ · Pinyin: yáng cháng ér qù

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (trường) + (nhi) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徉长:大模大样。大模大样地径自走了。