徊腸傷氣

huí cháng shāng qì hồi tràng thương khí

Hán Việt: hồi tràng thương khí · Pinyin: huí cháng shāng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tràng) + (thương) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肠回转,气伤断。形容内心伤感。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肠回转,气伤断。形容内心伤感。