徊腸傷氣 huí cháng shāng qì · hồi tràng thương khí Hán Việt: hồi tràng thương khí · Pinyin: huí cháng shāng qì Tổng quan Cấu tạo: 徊 (hồi) + 腸 (tràng) + 傷 (thương) + 氣 (khí)Pinyinhuí cháng shāng qìHán Việthồi tràng thương khíCấu tạo徊 + 腸 + 傷 + 氣 · hồi + tràng + thương + khí nghĩa thành phần: hồi + tràng + thương + khí