律师助理 lǜshī zhùlǐ·luật sư trợ lí Hán Việt: luật sư trợ lí · Pinyin: lǜshī zhùlǐ Tổng quan Cấu tạo: 律 (luật) + 師 (sư) + 助 (trợ) + 理 (lí)Pinyinlǜshī zhùlǐHán Việtluật sư trợ líCấu tạo律 + 師 + 助 + 理 · luật + sư + trợ + lí nghĩa thành phần: luật + sư + trợ + lí Nghĩa EngCihui paralegalTần suất từ paralegal Từ liên quan Gần nghĩa助理人员 · 助理牧师 · 律师行业 · 律师事务所 · 律师的职位 · 律师费 · 助理主教 · 助理医师