後不僭先 hòu bù jiàn xiān · hậu bất tiếm tiên Hán Việt: hậu bất tiếm tiên · Pinyin: hòu bù jiàn xiān Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 不 (bất) + 僭 (tiếm) + 先 (tiên)Pinyinhòu bù jiàn xiānHán Việthậu bất tiếm tiênCấu tạo後 + 不 + 僭 + 先 · hậu + bất + tiếm + tiên nghĩa thành phần: hậu + bất + tiếm + tiên