後中世紀 hòu zhōng shì jì · hậu trung thế kỉ Hán Việt: hậu trung thế kỉ · Pinyin: hòu zhōng shì jì Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 中 (trung) + 世 (thế) + 紀 (kỉ)Pinyinhòu zhōng shì jìHán Việthậu trung thế kỉCấu tạo後 + 中 + 世 + 紀 · hậu + trung + thế + kỉ nghĩa thành phần: hậu + trung + thế + kỉ