後備電池 hòu bèi diàn chí · hậu bị điện trì Hán Việt: hậu bị điện trì · Pinyin: hòu bèi diàn chí Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 備 (bị) + 電 (điện) + 池 (trì)Pinyinhòu bèi diàn chíHán Việthậu bị điện trìCấu tạo後 + 備 + 電 + 池 · hậu + bị + điện + trì nghĩa thành phần: hậu + bị + điện + trì