後優勢的

hậu ưu thế đích

Hán Việt: hậu ưu thế đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (ưu) + (thế) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後優勢的 òuyōushì de attr. <lg.> rising