後出轉精

hòu chū zhǎn jīng hậu xuất chuyển tinh

Hán Việt: hậu xuất chuyển tinh · Pinyin: hòu chū zhǎn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (xuất) + (chuyển) + (tinh)