後加成分

hậu gia thành phân

Hán Việt: hậu gia thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (gia) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語言學名詞,指獨立不成詞,但附在詞幹後,能構成新詞或改變語法意義的詞綴。前者如「現代化」、「規範化」的「化」,後者如「咱們」、「他們」的「們」。

Eng

  • Cihui 後加成分 òujiā chéngfèn n. <lg.> suffix