後勤支援 hòu qín zhī yuán · hậu cần chi viên Hán Việt: hậu cần chi viên · Pinyin: hòu qín zhī yuán Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 勤 (cần) + 支 (chi) + 援 (viên)Pinyinhòu qín zhī yuánHán Việthậu cần chi viênCấu tạo後 + 勤 + 支 + 援 · hậu + cần + chi + viên nghĩa thành phần: hậu + cần + chi + viên