後半天兒 hậu bán thiên nhi Hán Việt: hậu bán thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 半 (bán) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việthậu bán thiên nhiCấu tạo後 + 半 + 天 + 兒 · hậu + bán + thiên + nhi nghĩa thành phần: hậu + bán + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 後半天兒 òubàntiānr ►See hòubàntiān