後口動物 hòu kǒu dòng wù · hậu khẩu động vật Hán Việt: hậu khẩu động vật · Pinyin: hòu kǒu dòng wù Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 口 (khẩu) + 動 (động) + 物 (vật)Pinyinhòu kǒu dòng wùHán Việthậu khẩu động vậtCấu tạo後 + 口 + 動 + 物 · hậu + khẩu + động + vật nghĩa thành phần: hậu + khẩu + động + vật Nghĩa EngCihui DeuterostomiajaJMdict deuterostome