後台處理 hòu tái chǔ lǐ · hậu thai xử lí Hán Việt: hậu thai xử lí · Pinyin: hòu tái chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 台 (thai) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinhòu tái chǔ lǐHán Việthậu thai xử líCấu tạo後 + 台 + 處 + 理 · hậu + thai + xử + lí nghĩa thành phần: hậu + thai + xử + lí