後台進程

hòu tái jìn chéng hậu thai tiến trình

Hán Việt: hậu thai tiến trình · Pinyin: hòu tái jìn chéng

Tổng quan

tiến trình chạy nền (tin học)

Cấu tạo: (hậu) + (thai) + (tiến) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến trình chạy nền (tin học)

Eng

  • CC-CEDICT background process (computing)
  • Cihui background process (computing)