後合前仰

hòu hé qián yǎng hậu hợp tiền ngưỡng

Hán Việt: hậu hợp tiền ngưỡng · Pinyin: hòu hé qián yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (hợp) + (tiền) + (ngưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體前後晃動。多用以形容大笑、酒醉或困倦時站立不穩的樣子。元.高文秀《遇上皇》第一折:「東倒西歪,後合前仰,離席上,這酒興顛狂。」也作「前仰後合」。