後天免疫

hậu thiên miễn dịch

Hán Việt: hậu thiên miễn dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (thiên) + (miễn) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後天免疫 òutiān miǎnyì n. acquired immunity