後天學來的

hậu thiên học lai đích

Hán Việt: hậu thiên học lai đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (thiên) + (học) + (lai) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後天學來的 òutiān xuélái de attr. acquired