後妻

hậu thê

Hán Việt: hậu thê

Tổng quan

vợ sau

Cấu tạo: (hậu) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vợ sau
  • Cihui vợ sau。男人續娶的妻子(區別於"前妻")。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 再娶的妻子。《史記.卷一.五帝本紀》:「瞽叟愛後妻子,常欲殺舜,舜避逃。」三國魏.曹植〈貪惡鳥論〉:「昔尹吉甫信用後妻之讒,而殺孝子伯奇。」也稱為「後室」。

Eng

  • Cihui 後妻 hòuqī n. second wife M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict second wife
  • JMdict second wife|later wife|concubine|jealousy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

继室 · 继配