後孃養的

hậu nương dưỡng đích

Hán Việt: hậu nương dưỡng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (nương) + (dưỡng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後娘養的 òuniáng yǎng de <coll.> n. 1. sb. raised by a stepmother 2. sb. who receives little attention or ill-treatment