後巷前街

hòu xiàng qián jiē hậu hạng tiền nhai

Hán Việt: hậu hạng tiền nhai · Pinyin: hòu xiàng qián jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (hạng) + (tiền) + (nhai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四處、每個地方。《孤本元明雜劇.孟母三移.第二折》:「那廝每走遍了後巷前街,幾曾沖州撞府!」《孤本元明雜劇.拔宅飛昇.第二折》:「若把這神術學就,索強以在後巷前街,每日家閑茶浪酒。」