後座議員

hòu zuò yì yuánhậu tọa nghị viên

Hán Việt: hậu tọa nghị viên · Pinyin: hòu zuò yì yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 後 (hậu) + 座 (tọa) + 議 (nghị) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghị viên cấp dưới
  • Biên soạn backbencher M:ge/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi backbencher

Eng

  • Cihui 後座議員 òuzuò yìyuán n. backbencher M:ge/²wèi

Đức

  • Handedict Hinterbänkler

Từ liên quan

Gần nghĩa

後座力 · 议员席 · 議員任期 · 議員津貼 · 議員法