後恭前倨

hòu gōng qián jù hậu cung tiền cứ

Hán Việt: hậu cung tiền cứ · Pinyin: hòu gōng qián jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (cung) + (tiền) + (cứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 先前傲慢無禮,後又謙卑恭敬。比喻待人勢利,態度轉變迅速。參見「前倨後卑」條。明.孫仁孺《東郭記》第四三齣:「這的是舐痔吮癰、後恭前倨、奴顏婢頰。」