後悔不及

hòu huǐ bù jí hậu hối bất cập

Hán Việt: hậu hối bất cập · Pinyin: hòu huǐ bù jí

Tổng quan

hối hận không kịp: có hối thì đã muộn

Cấu tạo: (hậu) + (hối) + (bất) + (cập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hối hận không kịp: có hối thì đã muộn
  • Cihui hối hận không kịp; có hối thì đã muộn。事後懊悔,已來不及了。表示事情無法挽回。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事後懊悔,已來不及了。表示事情無法挽回。《紅樓夢》第六五回:「到那時,白落個臭名,後悔不及。」也作「後悔無及」。