後成合晶 hậu thành hợp tinh Hán Việt: hậu thành hợp tinh Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 成 (thành) + 合 (hợp) + 晶 (tinh)Hán Việthậu thành hợp tinhCấu tạo後 + 成 + 合 + 晶 · hậu + thành + hợp + tinh nghĩa thành phần: hậu + thành + hợp + tinh Nghĩa EngCihui symplectite