後手不上

hòu shǒu bù shàng hậu thủ bất thượng

Hán Việt: hậu thủ bất thượng · Pinyin: hòu shǒu bù shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (thủ) + (bất) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻接應不上而無法持續。《二刻拍案驚奇》卷二二:「我家田產不計其數,豈有後手不上之理!」也作「後手不接」。