後擁前遮

hòu yōng qián zhē hậu ủng tiền già

Hán Việt: hậu ủng tiền già · Pinyin: hòu yōng qián zhē

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (ủng) + (tiền) + (già)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常擁擠、喧鬧的樣子。《隋唐演義》第一八回:「果是英雄,憑著自己本領,怕甚王孫公子,又怕甚後擁前遮。」也作「前遮後擁」。