後方勤務 hậu phương cần vụ Hán Việt: hậu phương cần vụ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 方 (phương) + 勤 (cần) + 務 (vụ)Hán Việthậu phương cần vụCấu tạo後 + 方 + 勤 + 務 · hậu + phương + cần + vụ nghĩa thành phần: hậu + phương + cần + vụ Nghĩa EngCihui 後方勤務 òufāng qínwù n. <mil.> logistics M:ge/¹míng/²wèi