後會無期

hòu huì wú qī hậu hội vô kì

Hán Việt: hậu hội vô kì · Pinyin: hòu huì wú qī

Tổng quan

gặp lại vào ngày không xác định | cuộc gặp bị hoãn vô thời hạn

Cấu tạo: (hậu) + (hội) + (vô) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp lại vào ngày không xác định | cuộc gặp bị hoãn vô thời hạn

Eng

  • CC-CEDICT to meet again at unspecified date|meeting postponed indefinitely
  • Cihui to meet again at unspecified date; meeting postponed indefinitely