後期生成 hậu kì sanh thành Hán Việt: hậu kì sanh thành Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 期 (kì) + 生 (sanh) + 成 (thành)Hán Việthậu kì sanh thànhCấu tạo後 + 期 + 生 + 成 · hậu + kì + sanh + thành nghĩa thành phần: hậu + kì + sanh + thành Nghĩa EngCihui deuterogene