後果前因

hòu guǒ qián yīn hậu quả tiền nhân

Hán Việt: hậu quả tiền nhân · Pinyin: hòu guǒ qián yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (quả) + (tiền) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情的結果和起因。《兒女英雄傳.緣起首回》:「掌的是古往今來忠臣孝子、義夫節婦的後果前因。」也作「前因後果」。