後生動物

hòu shēng dòng wùhậu sanh động vật

Hán Việt: hậu sanh động vật · Pinyin: hòu shēng dòng wù

Tổng quan

động vật đa bào

Cấu tạo: 後 (hậu) + 生 (sanh) + 動 (động) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới động vật
  • Tần suất từ động vật đa bào , giới động vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi metazoa

Eng

  • JMdict metazoan (any member of the animal kingdom, excluding protozoans and sponges)
  • Cihui metazoa; the animal kingdom
  • Tần suất từ metazoa; the animal kingdom

ja

  • JMdict 後生動物(こうせいどうぶつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

後生可畏 · 后生可畏 · 后生晚学 · 后生小子 · 动物内脏 · 動物農場 · 動物分類 · 动物地学