後絛幼蟲 hậu thao ấu trùng Hán Việt: hậu thao ấu trùng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 絛 (thao) + 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)Hán Việthậu thao ấu trùngCấu tạo後 + 絛 + 幼 + 蟲 · hậu + thao + ấu + trùng nghĩa thành phần: hậu + thao + ấu + trùng Nghĩa EngCihui metacestode