後繼無力
hậu kế vô lực
Hán Việt: hậu kế vô lực
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 缺乏持續或支援的力量。如:「兩軍一交鋒,我軍英勇無比,可惜後繼無力,不能一舉殲滅敵人。」也作「後繼乏力」。
Eng
- Cihui 後繼無力 òujìwúlì f.e. have no strength to continue
Hán Việt: hậu kế vô lực