後續合同 hòu xù hé tong · hậu tục hợp đồng Hán Việt: hậu tục hợp đồng · Pinyin: hòu xù hé tong Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 續 (tục) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyinhòu xù hé tongHán Việthậu tục hợp đồngCấu tạo後 + 續 + 合 + 同 · hậu + tục + hợp + đồng nghĩa thành phần: hậu + tục + hợp + đồng