後續會議

hậu tục hội nghị

Hán Việt: hậu tục hội nghị

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (tục) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後續會議 òuxù huìyì n. follow-up meeting M:ge/³cháng/¹cì