後續能力

hậu tục năng lực

Hán Việt: hậu tục năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (tục) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後續能力 òuxù nénglì n. capacity for future economic growth; capacity for continued development