後續處理 hòu xù chǔ lǐ · hậu tục xử lí Hán Việt: hậu tục xử lí · Pinyin: hòu xù chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 續 (tục) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinhòu xù chǔ lǐHán Việthậu tục xử líCấu tạo後 + 續 + 處 + 理 · hậu + tục + xử + lí nghĩa thành phần: hậu + tục + xử + lí