後續費用 hòu xù fèi yòng · hậu tục phí dụng Hán Việt: hậu tục phí dụng · Pinyin: hòu xù fèi yòng Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 續 (tục) + 費 (phí) + 用 (dụng)Pinyinhòu xù fèi yòngHán Việthậu tục phí dụngCấu tạo後 + 續 + 費 + 用 · hậu + tục + phí + dụng nghĩa thành phần: hậu + tục + phí + dụng