後老伴兒

hậu lão bạn nhi

Hán Việt: hậu lão bạn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (lão) + (bạn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 後老伴兒 òulǎobànr n. <topo.> tea friends M:ge/¹míng/²wèi