後背體位 hòu bèi tǐ wèi · hậu bối thể vị Hán Việt: hậu bối thể vị · Pinyin: hòu bèi tǐ wèi Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 背 (bối) + 體 (thể) + 位 (vị)Pinyinhòu bèi tǐ wèiHán Việthậu bối thể vịCấu tạo後 + 背 + 體 + 位 · hậu + bối + thể + vị nghĩa thành phần: hậu + bối + thể + vị Nghĩa EngCihui doggy style