後起之秀

hòu qǐ zhī xiù hậu khởi chi tú

Hán Việt: hậu khởi chi tú · Pinyin: hòu qǐ zhī xiù

Tổng quan

người trẻ triển vọng | nhân tài mới | thế hệ trẻ xuất sắc

Cấu tạo: (hậu) + (khởi) + (chi) + (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trẻ triển vọng | nhân tài mới | thế hệ trẻ xuất sắc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱譽後輩中的優秀人物。《發財祕訣》第一○回:「辦的事都是一帆風順。這些都是我輩後起之秀。」也作「後來之秀」。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) an up-and-coming youngster; new talent; a brilliant younger generation
  • Cihui 後起之秀 òuqǐzhīxiù n. up-and-coming talent