後退異化 hậu thối dị hóa Hán Việt: hậu thối dị hóa Tổng quan Cấu tạo: 後 (hậu) + 退 (thối) + 異 (dị) + 化 (hóa)Hán Việthậu thối dị hóaCấu tạo後 + 退 + 異 + 化 · hậu + thối + dị + hóa nghĩa thành phần: hậu + thối + dị + hóa Nghĩa EngCihui 後退異化 òutuì yìhuà n. <lg.> regressive dissimilation