後進之秀

hòu jìn zhī xiù hậu tiến chi tú

Hán Việt: hậu tiến chi tú · Pinyin: hòu jìn zhī xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (hậu) + (tiến) + (chi) + (tú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「後起之秀」。見「後起之秀」條。01.《梁書.卷五○.陸雲公列傳》:「給事黃門侍郎、掌著作陸雲公,風尚優敏,後進之秀。奄然殂謝,良以惻然。」02.《南史.卷三二.張邵列傳》:「暢少與從兄敷、演、鏡齊名,為後進之秀。」<a name="後來之雋"> </a>