後進先出
hậu tiến tiên xuất
Hán Việt: hậu tiến tiên xuất · Pinyin: hòu jìn xiān chū
Tổng quan
đến sau và rời trước | nhập sau, xuất trước (LIFO)
Nghĩa
Việt
- Cihui đến sau và rời trước | nhập sau, xuất trước (LIFO)
Eng
- CC-CEDICT to come late and leave first|last in, first out (LIFO)
- Cihui to come late and leave first; last in, first out (LIFO)